词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“phản ứng” (1)

phản ứng
英语 名reaction
我的单词本
Anh ấy không có phản ứng gì.
He showed no reaction.

swap_horiz 相关词“phản ứng” (2)

phản ứng phụ
播放
英语 名side effects
我的单词本
Thuốc này có phản ứng phụ.
This medicine has side effects.
phản ứng gay gắt
英语 短语react strongly/fiercely
我的单词本
Sau khi tôi phản ứng gay gắt, một thời gian ngắn anh không vào Facebook đó nữa.
After I reacted strongly, he stopped visiting that Facebook for a short time.

format_quote 短语“phản ứng” (9)

Thuốc này có phản ứng phụ.
This medicine has side effects.
Anh ấy không có phản ứng gì.
He showed no reaction.
Châm ngòi phản ứng đáp trả dữ dội.
Sparked a fierce retaliatory response.
Lời kêu gọi vấp phải phản ứng thận trọng từ các đồng minh.
The call met with a cautious reaction from allies.
Vấp phải phản ứng thận trọng từ các đồng minh.
Met with a cautious reaction from allies.
Sau khi tôi phản ứng gay gắt, một thời gian ngắn anh không vào Facebook đó nữa.
After I reacted strongly, he stopped visiting that Facebook for a short time.
Đây là phản ứng bình thường sau vận động.
This is a normal reaction after exercise.
Khi chính quyền Trump nới lỏng quản lý đối với tiền số, thị trường có thể phản ứng tích cực.
When the Trump administration relaxes regulations on cryptocurrency, the market may react positively.
Đất thì không phản ứng với mức lương của người dân địa phương. Nó phản ứng với tín dụng.
Land does not react to local residents' wages. It reacts to credit.